Tài liệu Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành, Bảo trì Màng RO Toray (Manuals)
Dòng màng RO chuyên dụng cho Nước lợ (Brackish Water) của Toray được thiết kế để xử lý các nguồn nước có độ mặn trung bình hoặc thấp như nước giếng khoan, nước bề mặt (sông, hồ) và nước máy công nghiệp. Đây là giải pháp được ứng dụng rộng rãi nhất trong các nhà máy cấp nước đô thị, sản xuất công nghiệp và thương mại.
TM Series
Đây là dòng màng sử dụng vật liệu Polyamide composite thế hệ mới, sở hữu dải sản phẩm rộng nhất phục vụ cho mọi quy mô hệ thống kích thước 4-inch, 8-inch.
Dòng này được tối ưu hóa theo từng nhu cầu áp suất vận hành và lưu lượng riêng biệt:
| Series | Model | Diameter | Product Flow Rate | Rejection | Net Thickness | Data Sheet | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| (inch) | (m3/d) | (gpd) | (%) | (mil) | |||
| TM700D (Áp cao) | TM710D | 4 | 9.8 | 2,600 | 99.80 | 34 | Get PDF |
| TM720D-400 | 8 | 41.6 | 11,000 | 99.80 | 34 | ||
| TM720D-440 | 8 | 45.7 | 12,100 | 99.80 | 28 | ||
| TMG(D) (Áp thấp) | TMG10D | 4 | 10.0 | 2,650 | 99.7 | 34 | Get PDF |
| TMG20D-400 | 8 | 45.8 | 12,100 | 99.7 | 34 | ||
| TMG20D-440 | 8 | 50.3 | 13,300 | 99.7 | 28 | ||
| TMHA (Ultra Low Pressure) | TMH10A | 4 | 9.1 | 2,400 | 99.3 | 34 | Get PDF |
| TMH20A-400C | 8 | 41.6 | 11,000 | 99.3 | 34 | ||
| TMH20A-440C | 8 | 45.7 | 12,100 | 99.3 | 28 | ||
Chứng nhận / Certificates: ANSI / NSF STANDARD 61
TBW Series
| Series | Model | Diameter | Product Flow Rate | Rejection | Net Thickness | Data Sheet | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| (inch) | (m3/d) | (gpd) | (%) | (mil) | |||
| TBW-HR (Low Pressure, High Neutral Molecule Rejection) | TBW-4040HR | 4 | 5.9 | 1,550 | 99.8 | 34 | Get PDF |
| TBW-400HR | 8 | 26 | 6,900 | 99.8 | 34 | ||
| TBW-440HR | 8 | 30 | 7,900 | 99.8 | 28 | ||
| TBW-XHR (High Neutral Molecule Rejection) | TBW4040XHR | 4 | 7.2 | 1,900 | 99.8 | 34 | Get PDF |
| TBW-400XHR | 8 | 32.0 | 8,500 | 99.8 | 34 | ||
| TBW-440XHR | 8 | 36.0 | 9,500 | 99.8 | 28 | ||
SU Series
*For replacement only
| Series | Model | Diameter | Product Flow Rate | Rejection | Net Thickness | Data Sheet | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| (inch) | (m3/d) | (gpd) | (%) | (mil) | |||
| TS (Heat Sanitized) | SU-710T | 4 | 6.5 | 1,700 | 99.4 | 37 | Get PDF |
| SU-720TS | 8 | 26.0 | 6,900 | 99.4 | 34 | ||
| SUL-G10TS | 4 | 5.0 | 1,300 | 99.5 | 37 | Get PDF | |
| SUL-G20TS | 8 | 30.0 | 7,900 | 99.5 | 34 | ||
| SUL-G20FTS | 8 | 36.0 | 9,500 | 99.5 | 28 | ||
So sánh và Lựa chọn màng lọc RO?
Nhóm xử lý Nước Lợ (Brackish Water):
+ Nếu bạn cần chất lượng nước đầu ra tinh khiết nhất có thể, dòng TM700D với tỷ lệ khử muối 99.80% là lựa chọn tối ưu.
+ Nếu ưu tiên tiết kiệm điện năng và giảm chi phí đầu tư bơm áp lực, dòng TMG(D) hoặc TMHA (áp suất siêu thấp) sẽ phù hợp hơn, đổi lại tỷ lệ khử muối sẽ giảm nhẹ một chút (xuống 99.7% hoặc 99.3%).
Nhóm xử lý Nước Biển (Sea Water):
+ Toray cung cấp các giải pháp từ tiêu chuẩn (TM820M / TSW-M) cho đến dòng siêu tiết kiệm điện (TSW-LE vận hành ở 600 psi).
+ Đặc biệt, dòng TSW-K / TM820K cho khả năng lọc muối cao nhất (lên tới 99.92%), thích hợp cho các nhà máy lọc nước biển quy mô lớn hoặc nơi có yêu cầu khắt khe về chất lượng nước cốt.
Nhóm Nước thải & Chống bám bẩn (Fouling Potential / ZLD):
+ Đối với nguồn nước tuần hoàn hoặc nước thải công nghiệp dễ gây tắc nghẽn màng, dòng TLF và TMLD được trang bị công nghệ “D-family” giúp tăng độ bền màng và khả năng chịu hóa chất khi súc rửa (CIP).
+ Dòng TZD là giải pháp tối tân cho các hệ thống Không xả thải chất lỏng (ZLD), chịu được áp suất vận hành rất cao để cô đặc dòng thải đến mức tối đa.
Bạn đang cần tìm màng lọc cho hệ thống xử lý loại nước nào (nước giếng khoan, nước biển hay nước thải công nghiệp) để tôi có thể tư vấn model cụ thể hơn?







